nuclear deterrence

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răn đe hạt nhân: "nuclear deterrence" một học thuyết quân sự, theo đó một quốc gia sở hữu khí hạt nhân sẽ ngăn chặn kẻ thù tấn công bằng cách đe dọa sẽ trả đũa bằng khí hạt nhân, gây ra sự hủy diệt không thể tránh khỏi cho cả hai bên. Học thuyết này dựa trên nguyên tắc "hủy diệt lẫn nhau chắc chắn" (Mutual Assured Destruction - MAD).
dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Lạnh được định hình bởi chính sách răn đe hạt nhân giữa Hoa Kỳ Liên .)
  • (Răn đe hạt nhân dựa vào mối đe dọa trả đũa quy mô lớn độ tin cậy cao.)
  • (Khi hai quốc gia đều dùng đến răn đe hạt nhân, hậu quả có thể sự hủy diệt lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on nuclear deterrence": dựa vào răn đe hạt nhân.

    • Many countries rely on nuclear deterrence as a cornerstone of their national security. (Nhiều quốc gia dựa vào răn đe hạt nhân như một nền tảng của an ninh quốc gia.)
  • "the balance of nuclear deterrence": sự cân bằng trong răn đe hạt nhân.

    • The balance of nuclear deterrence can be destabilized by new missile defense systems. (Sự cân bằng trong răn đe hạt nhân có thể bị phá vỡ bởi các hệ thống phòng thủ tên lửa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Deterrence (n): răn đe (nói chung, không chỉ về hạt nhân).

    • Conventional deterrence relies on non-nuclear military forces. (Răn đe thông thường dựa vào lực lượng quân sự phi hạt nhân.)
  • Nuclear deterrent (n): khí răn đe hạt nhân (chỉ khí hoặc hệ thống khí cụ thể).

    • The submarine fleet serves as a key nuclear deterrent. (Hạm đội tàu ngầm đóng vai trò một khí răn đe hạt nhân quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual assured destruction (MAD): hủy diệt lẫn nhau chắc chắn (một khái niệm cốt lõi của răn đe hạt nhân).
  • Nuclear threat: mối đe dọa hạt nhân (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả răn đe tấn công).
Thành ngữ liên quan
  • "to maintain a credible nuclear deterrence": duy trì một khả năng răn đe hạt nhân đáng tin cậy.
    • A nation must constantly modernize its arsenal to maintain a credible nuclear deterrence. (Một quốc gia phải liên tục hiện đại hóa kho khí của mình để duy trì một khả năng răn đe hạt nhân đáng tin cậy.)